Bảng xếp hạng Nghệ Open
Dữ liệu điểm trình VĐV được đồng bộ từ hệ thống quản lý Nghệ Open.
| Hạng | Mã TV | Họ tên | Nick name | Giới tính | CLB | Điểm | MIN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 333 | Hùng Thầy | Hùng Thầy | Nam | 700 | |||
| 1 | 340 | Dương Trọng Bình | Thầy Bình | Nam | 700 | 2 giải 3 | ||
| 1 | 358 | Nguyễn Duy Xuân | Xuân Bắc Á | Nam | 700 | |||
| 1 | 437 | Vui Hà Tĩnh | Vui Hà Tĩnh | Nam | Hà Tĩnh | 700 | Vô địch 1350 (5) | |
| 1 | 565 | Thành Cận CA | Thành Cận CA | Nam | Công An | 700 | Vô địch 1355 | |
| 6 | 71 | Đào Quốc Trí | A Trí Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 695 | ||
| 6 | 300 | Lê Thanh Hải | Lê Thanh Hải | Nam | Hồng Lĩnh | 695 | ||
| 6 | 311 | Hà Duy Hiếu | Hà Duy Hiếu | Nam | Hồng Lĩnh | 695 | ||
| 6 | 352 | Ngô Thắng | Ngô Thắng | Nam | Quảng Bình | 695 | ||
| 6 | 355 | Hoàng Khánh | Khánh Sky | Nam | 695 | |||
| 6 | 359 | Lê Hải Dũng | Dũng Đầu Máy | Nam | 695 | |||
| 6 | 360 | Trần Pháp Anh | Pháp Anh | Nam | 695 | |||
| 6 | 370 | Nguyễn Ngọc Thư | Thư Hổ Mang | Nam | 695 | 4 off liên tiếp | ||
| 6 | 377 | Nguyễn Phú Nguyên | Nguyên Cá Mập | Nam | Sao | 695 | ||
| 6 | 378 | Minh Nhật | Nhật Ngao | Nam | 695 | Vô địch 1350 (4) | ||
| 6 | 398 | Hải Mao | Hải Mao | Nam | Thanh Hóa | 695 | ||
| 6 | 454 | Nguyễn Thanh Dương | Dương Milo | Nam | Thanh Hóa | 695 | ||
| 6 | 509 | Nguyễn Công Phong | Phong Lạc Hồng | Nam | Đô Lương | 695 | ||
| 6 | 555 | Thiện Thọ | Thầy Thọ | Nam | Thanh Hóa | 695 | Vô địch 1330 | |
| 20 | 191 | Lưu Trọng Cường | Cường Lưu | Nam | 690 | |||
| 20 | 192 | Trương Doãn Gia | Doãn Gia | Nam | 690 | Vô địch 1350 (1) | ||
| 20 | 336 | Trần Thọ Hà | Hà Gà Chọi | Nam | Sài Gòn Kim Liên | 690 | ||
| 20 | 338 | Hiếu Điện Lực | Hiếu Điện Lực | Nam | Hà Tĩnh | 690 | ||
| 20 | 353 | Lê Duy Phúc | Phúc Hammer | Nam | Sao | 690 | ||
| 20 | 362 | Nguyễn Việt Anh | Nguyễn Việt Anh | Nam | Thanh Chương | 690 | ||
| 20 | 444 | Bùi Danh Minh | A Minh Liên Đoàn | Nam | 690 | |||
| 20 | 446 | Quyền Đô Lương | Quyền Đô Lương | Nam | Đô Lương | 690 | ||
| 20 | 484 | Trần Nguyên | Nguyên Ghita | Nam | 690 | |||
| 20 | 595 | Võ Sỹ Tiến | Tiến Còi | Nam | Hà Tĩnh | 690 | ||
| 30 | 6 | Cao Văn Khánh | Khánh Quân Sự | Nam | Trường Quân Sự | 685 | Vô địch 1325(4), 1350(3) | |
| 30 | 327 | Nguyễn Xuân Quân | Quân Tech | Nam | CLB AE | 685 | ||
| 30 | 330 | Bạch Văn Hạnh | Bạch Hạnh | Nam | 685 | |||
| 30 | 337 | Trần Minh Thanh | Thanh Xăng Dầu | Nam | 685 | |||
| 30 | 339 | Nguyễn Viết Phú | Phú Vuvu | Nam | Sao | 685 | Vô địch 1350 (2) | |
| 30 | 346 | Nguyễn Ngọc Tú | Tú Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 685 | ||
| 30 | 351 | Ngô Đăng Vinh | Thầy Vinh Kinh Tế | Nam | 685 | |||
| 30 | 356 | Hoàng Xuân Vũ | Vũ Lỗ | Nam | 685 | |||
| 30 | 392 | Nguyễn Đức Phát | Phát Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 685 | ||
| 30 | 393 | Hồ Hữu Trung | Trung Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 685 | ||
| 30 | 396 | Vũ Đức Hải | Hải Béo | Nam | Tecco | 685 | ||
| 30 | 436 | Nguyễn Vinh Dũng | Dũng Zai | Nam | Diễn Châu | 685 | ||
| 30 | 460 | Lê Xuân Được | Lê Xuân Được | Nam | Quỳnh Lưu | 685 | ||
| 30 | 490 | Nguyễn Trọng Vũ | Vũ Gỗ | Nam | Hà Tĩnh | 685 | ||
| 30 | 586 | Hưng Lúa Già | Hưng Lúa Già | Nam | TNMB | 685 | ||
| 45 | 14 | Nguyễn Anh Bình | Bình 99 | Nam | Thành Vinh | 680 | ||
| 45 | 26 | Lê Ngọc Tân Anh | Tân Anh | Nam | Vinaconex | 680 | ||
| 45 | 45 | Hoàng Văn Hiền | Hiền Bưu Điện | Nam | Viện 4 | 680 | ||
| 45 | 58 | Hồ Quang Phong | Phong Taliban | Nam | 473 | 680 | Vô địch 1325(6) | |
| 45 | 73 | Nguyễn Đức Linh | Linh Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 680 | ||
| 45 | 126 | Nguyễn Trọng Sang | Sang Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 680 | ||
| 45 | 158 | Nguyễn Công Thành | A Thành Đường Sắt | Nam | Ô tô | 680 | Trên 55 | |
| 45 | 194 | Nguyễn Thăng Long | Long Javi | Nam | 680 | |||
| 45 | 302 | Nguyễn Thành Luân | Nguyễn Thành Luân | Nam | Hồng Lĩnh | 680 | ||
| 45 | 318 | Nguyễn Xuân Trí | Nguyễn Xuân Trí | Nam | Hồng Lĩnh | 680 | ||
| 45 | 331 | Hoàng Xuân Thảo | Thảo Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 680 | ||
| 45 | 348 | Nguyễn Viết Thanh | Thanh Hoàng Sơn | Nam | Diễn Châu | 680 | ||
| 45 | 357 | Nguyễn Ngọc Mạnh | Mạnh Mike | Nam | 680 | |||
| 45 | 431 | Lê Viết Hiệu | Hiệu Hà Tĩnh | Nam | Hà Tĩnh | 680 | ||
| 45 | 433 | Lưu Hà Tĩnh | Lưu Hà Tĩnh | Nam | Hà Tĩnh | 680 | ||
| 45 | 435 | Phan Thế Anh | Anh Nghi Sơn | Nam | Nghi Sơn | 680 | ||
| 45 | 451 | Lại Hữu Đạt | Đạt Goku | Nam | Thanh Hóa | 680 | 2 giải | |
| 45 | 464 | Hà Xuân Hùng | Hà Xuân Hùng | Nam | Diễn Châu | 680 | ||
| 45 | 488 | Bá Phú | Bá Phú | Nam | Kim Thành Huy | 680 | ||
| 45 | 495 | Phan Lực | Phan Lực | Nam | Kim Thành Huy | 680 | ||
| 45 | 496 | Vũ Thaco | Vũ Thaco | Nam | 680 | |||
| 45 | 573 | Hải Nguyễn | Hải Biển Đông | Nam | Taliban | 680 | ||
| 45 | 588 | Tiến Còi | Tiến Còi | Nam | Hà Tĩnh | 680 | ||
| 68 | 4 | Lê Sỹ Hoãn | Hoãn Hồng Lĩnh | Nam | Hồng Lĩnh | 675 | Vô Địch 1325 (3) | |
| 68 | 37 | Bùi Văn Hoan | Hoan Quảng Cáo | Nam | Thành Vinh | 675 | ||
| 68 | 50 | Lò Văn Tươi | Tươi Dung | Nam | Trường Quân Sự | 675 | ||
| 68 | 51 | Nguyễn Trung Kiên | Kiên Hồng Lĩnh | Nam | Hồng Lĩnh | 675 | Vô địch 1325 (1) | |
| 68 | 56 | Nguyễn Văn Tú | Tú Khơ Me | Nam | Taliban | 675 | ||
| 68 | 60 | Nguyễn Thành Chung | Chung Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 675 | ||
| 68 | 82 | Lê Đức Tuấn | Tuấn Tần Số | Nam | Thành Vinh | 675 | (4 giải Nghệ ) | |
| 68 | 91 | Nguyễn Mạnh Thắng | Hà Thắng Mạnh | Nam | Hà Huy Tập | 675 | ||
| 68 | 95 | Nguyễn Thế Hiển | Hiển Lòng | Nam | Ô tô | 675 | Vô địch 1325 (2) | |
| 68 | 127 | Trần Ngọc Tuấn | Tuấn Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 675 | Vô địch 1325 (5) | |
| 68 | 129 | Nguyễn Bá An | An QK4 | Nam | Đô Lương | 675 | ||
| 68 | 165 | Đặng Như Quang | Quang Cờ | Nam | Silver | 675 | Vô địch 1350 (2) | |
| 68 | 193 | Trần Hoài Sơn | Hoài Sơn QL | Nam | Quỳnh Lưu | 675 | 3 Off | |
| 68 | 195 | Nguyễn Văn Vinh | Vinh Sông Lam | Nam | Sông Lam Hà Nội | 675 | ||
| 68 | 196 | Hoàng Anh Quân | Quân Nhã | Nam | 675 | |||
| 68 | 303 | Đặng Phúc Quỳnh | Đặng Phúc Quỳnh | Nam | Quỳnh Lưu | 675 | ||
| 68 | 345 | Hoàng Quảng Bình | Hoàng Quảng Bình | Nam | Quảng Bình | 675 | ||
| 68 | 374 | Nguyễn Vinh Hiến | Hiến Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 675 | ||
| 68 | 379 | Nguyễn Gia Tường | Gia Tường | Nam | Sao | 675 | ||
| 68 | 399 | Nguyễn Văn Hùng | Hùng Thanh Hóa | Nam | Thanh Hóa | 675 | ||
| 68 | 432 | Trần Hữu Trung | Trung Hoa Quả | Nam | Hà Tĩnh | 675 | ||
| 68 | 448 | Hùng Quế Phong | Hùng Quế Phong | Nam | 675 | |||
| 68 | 450 | Lê Văn Cường | Lê Cường | Nam | Thanh Hóa | 675 | ||
| 68 | 452 | Trịnh Minh Quyết | Đăng Quyết | Nam | Thanh Hóa | 675 | ||
| 68 | 476 | Nam Râu | Nam Râu | Nam | H83 | 675 | ||
| 68 | 503 | Phạm Thành Nam | Nam Tay Trái | Nam | Kim Phúc | 675 | ||
| 68 | 514 | Thắng Taliban | Thắng Taliban | Nam | Taliban | 675 | ||
| 68 | 520 | Nguyễn Minh Tuấn | Tuấn Răng | Nam | Tân Kỳ | 675 | ||
| 68 | 578 | Lê Xuân Diệu | Xuân Diệu | Nam | Thanh Hóa | 675 | ||
| 68 | 591 | Nguyễn Văn Khánh | Khánh Vertu | Nam | TNMB | 675 | ||
| 98 | 29 | Nguyễn Quốc Hoàn | Hoàn QL | Nam | Trường Quân Sự | 670 | ||
| 98 | 49 | Vũ Thanh Hiền | Hiền Cafe | Nam | 670 | |||
| 98 | 93 | Trần Văn Đức | Đức QS | Nam | Trường Quân Sự | 670 | Vô địch 1350 Mùa 3 | |
| 98 | 97 | Bùi Đình | Đình Hồng Lĩnh | Nam | Hồng Lĩnh | 670 | ||
| 98 | 101 | Nguyễn Minh Sơn | Sơn 98 | Nam | Thành Vinh | 670 | ||
| 98 | 131 | Đặng Minh Điệp | Điệp Đô Lương | Nam | Đô Lương | 670 | ||
| 98 | 169 | Nguyễn Văn Nguyên | Nguyên Tecco | Nam | Tecco | 670 | ||
| 98 | 187 | Tuấn V4 | Tuấn V4 | Nam | Viện 4 | 670 | ||
| 98 | 190 | Nguyễn Cảnh Phi | Phi Visitec | Nam | Silver | 670 | ||
| 98 | 214 | Cao Thịnh | Cao Thịnh | Nam | Visitec | 670 | ||
| 98 | 228 | Lê Hải Long | Lê Long | Nam | Silver | 670 | ||
| 98 | 297 | Tuấn Anh Visitec | Tuấn Anh Visitec | Nam | 670 | |||
| 98 | 319 | Phan Công Việt | Phan Công Việt | Nam | Hồng Lĩnh | 670 | ||
| 98 | 354 | Quý Hà Tĩnh | Quý Hà Tĩnh | Nam | Hà Tĩnh | 670 | ||
| 98 | 361 | Phạm Đình Tuân | Tuân Tube | Nam | Diễn Châu | 670 | ||
| 98 | 365 | Phan Văn Hoàn | Hoàn Dược | Nam | 670 | |||
| 98 | 382 | Nguyễn Duy Lữ | Lữ BIDV | Nam | Đô Lương | 670 | ||
| 98 | 385 | Phạm Đình Nam | A Nam GD | Nam | Diễn Châu | 670 | ||
| 98 | 387 | Nguyễn Thanh Phong | Phong CA | Nam | Quỳnh Lưu | 670 | ||
| 98 | 388 | Hồ Thủy | Thủy Bếp | Nam | 670 | Vô địch 1350 (4) | ||
| 98 | 394 | Trương Vĩnh Phúc | Trương Vĩnh Phúc | Nam | Diễn Châu | 670 | ||
| 98 | 400 | Lê Quốc Trung | Trung Thanh Hóa | Nam | Thanh Hóa | 670 | ||
| 98 | 420 | Phan Công Đức | Phan Công Đức | Nam | Quỳnh Lưu | 670 | ||
| 98 | 439 | Hoàng Mạnh Quyết | Hoàng Mạnh Quyết | Nam | Diễn Châu | 670 | Giải Nhì | |
| 98 | 455 | Phạm Tuấn Hùng | Hùng Già Gân | Nam | Thanh Hóa | 670 | Vô địch 1325 TNT | |
| 98 | 458 | Trần Quốc Trí | Trí Xi Măng | Nam | Hoàng Mai | 670 | ||
| 98 | 463 | Phạm Anh Tuấn | Tuấn Hoàng Mai | Nam | Hoàng Mai | 670 | ||
| 98 | 465 | Đào Ngọc Nam | Đào Ngọc Nam | Nam | Diễn Châu | 670 | ||
| 98 | 468 | Nguyễn Văn Hồng | Hồng Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 670 | ||
| 98 | 478 | Thế Văn | A Văn Đường Sắt | Nam | 670 | |||
| 98 | 512 | Nguyễn Sỹ Phương | Phương Trọc | Nam | Thanh Hóa | 670 | Vô địch 1325 TNT | |
| 98 | 518 | Tâm Quân Sự | Tâm Quân Sự | Nam | Trường Quân Sự | 670 | ||
| 98 | 526 | Trần Văn Trường | Trường Nghi Sơn | Nam | Thanh Hóa | 670 | ||
| 98 | 553 | Duy Phúc | Duy Phúc | Nam | Thanh Hóa | 670 | ||
| 98 | 557 | Trần Nguyên Tuấn | Tuấn Công An | Nam | 670 | |||
| 98 | 560 | Lê Thành Nam | Nam Main | Nam | Hà Nội | 670 | ||
| 98 | 594 | Văn Đầu Máy | Văn Đầu Máy | Nam | Đầu Máy Vinh | 670 | ||
| 98 | 600 | Test TK 1 | Thời Trang Gia Định | Nam | 670 | |||
| 136 | 2 | Nguyễn Văn Tính | Tính Nghi Lộc | Nam | Vinaconex | 665 | Vô địch 1350 (1) | |
| 136 | 7 | Nguyễn Đức Hùng | Hùng Trọng Tài | Nam | 665 | |||
| 136 | 8 | Văn Tý | Tý Báo | Nam | Báo Chí | 665 | ||
| 136 | 12 | Phạm Phi Hùng | Hùng Bảo Hiểm | Nam | Hồng Lĩnh | 665 | ||
| 136 | 18 | Nguyễn Tuấn Anh | Tuấn Anh TMĐ | Nam | TMĐ | 665 | ||
| 136 | 19 | Nguyễn Tuấn Dũng | Dũng Thành Vinh | Nam | Thành Vinh | 665 | ||
| 136 | 21 | Trần Đức Phương | Phương trọng tài | Nam | 665 | |||
| 136 | 24 | Hồ Đường | Hồ Đường | Nam | Hà Huy Tập | 665 | 5off | |
| 136 | 32 | Trần Tiến Chuẩn | Trần Tiến Chuẩn | Nam | Trường Sơn | 665 | ||
| 136 | 36 | Cao Huy Bắc | Cao Bắc | Nam | BTF | 665 | ||
| 136 | 42 | Hoàng Thành Long | A Long QK4 | Nam | 665 | |||
| 136 | 62 | Phạm Vĩnh Thắng | Thắng Nghệ | Nam | Sao | 665 | ||
| 136 | 64 | Nguyễn Lâm Duẩn | Duẩn TN4 | Nam | Trường Nghề 4 | 665 | ||
| 136 | 69 | Phan Huy Hoàng | Hoàng 379 | Nam | Đầu Máy Vinh | 665 | 2 giải (3 mùa) | |
| 136 | 81 | Công Ninh | Công Ninh | Nam | Vinaconex | 665 | ||
| 136 | 83 | Hoàng Xuân Thắng | Thắng Qr | Nam | Qr | 665 | ||
| 136 | 84 | Hoàng Anh Tú | A Tú Máy Cẩu | Nam | TMĐ | 665 | ||
| 136 | 86 | Ngô Nhật | Nhật Luis | Nam | 665 | 3OFF | ||
| 136 | 109 | Mai Văn Khánh | Mai Khánh | Nam | Cầu Rầm | 665 | ||
| 136 | 114 | Hoàng Đăng Bảo | Bảo Biên Phòng | Nam | Cửa Lò | 665 | ||
| 136 | 128 | Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Văn Hùng | Nam | Diễn Châu | 665 | ||
| 136 | 130 | Hoàng Anh Tuấn | Hoàng Tuấn | Nam | Đô Lương | 665 | ||
| 136 | 144 | Phan Thanh Linh | Linh Thuốc | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 665 | ||
| 136 | 157 | Lê Ngọc Hiền | Hiền Nam Đàn | Nam | Nam Đàn | 665 | ||
| 136 | 159 | Cường Thịnh | Cường Thịnh | Nam | Ô tô | 665 | ||
| 136 | 163 | Hoàng Ngọc Đức | Đức | Nam | Reo | 665 | ||
| 136 | 164 | Lê Thanh Bình | Bình Cận Silver | Nam | Silver | 665 | ||
| 136 | 172 | Lê Văn Tý | Văn Tý | Nam | Thanh Chương | 665 | ||
| 136 | 174 | Lê Quang Trung | Lê Trung | Nam | Thanh Chương | 665 | ||
| 136 | 184 | Bùi Ngọc Tuân | Tuân | Nam | Trường Quân Sự | 665 | ||
| 136 | 188 | Nguyễn Văn Sang | Thầy Sang | Nam | Viện 4 | 665 | ||
| 136 | 197 | Hồng Viện 4 | Hồng Viện 4 | Nam | Viện 4 | 665 | ||
| 136 | 198 | Hoàng Văn Tuấn | Tuấn Trắng | Nam | Đô Lương | 665 | ||
| 136 | 306 | Đinh Sỹ Minh Tuấn | Đinh Sỹ Minh Tuấn | Nam | Hồng Lĩnh | 665 | ||
| 136 | 314 | Tống Hà Giang | Tống Hà Giang | Nam | Hồng Lĩnh | 665 | ||
| 136 | 325 | Nguyễn Danh Phương | Phương Xây dựng | Nam | 665 | |||
| 136 | 328 | Nguyễn Thanh Lý | Cửa Hội | Nam | 665 | |||
| 136 | 329 | Nguyễn Mạnh Tuấn | Tuấn Apec | Nam | Cầu Rầm | 665 | ||
| 136 | 347 | Hải Anh Đường Sắt | Hải Anh Đường Sắt | Nam | Đường Sắt | 665 | ||
| 136 | 349 | Đậu Như Cương | Cương Cửa Lò | Nam | Cửa Lò | 665 | ||
| 136 | 366 | Nguyễn Hoài | Hoài Tần Số | Nam | Tần Số | 665 | Vô Địch 1325 (8) | |
| 136 | 367 | An Trường 4 | An Trường 4 | Nam | Trường Nghề 4 | 665 | ||
| 136 | 389 | An Castrol | An Castrol | Nam | Tần Số | 665 | Vô Địch 1325 (8) | |
| 136 | 395 | Nguyễn Văn Hóa | Hóa Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 665 | ||
| 136 | 418 | Phạm Đình Tuấn | Tuấn Nghệ | Nam | Diễn Châu | 665 | ||
| 136 | 419 | Phạm Duy Hưng | Phạm Duy Hưng | Nam | Diễn Châu | 665 | ||
| 136 | 421 | Hồ Đức Hùng | Hồ Đức Hùng | Nam | Quỳnh Lưu | 665 | ||
| 136 | 422 | Nguyễn Đình Chính | Nguyễn Đình Chính | Nam | Quỳnh Lưu | 665 | ||
| 136 | 429 | Nguyễn Văn Tuấn | Tuấn Nghi Sơn | Nam | Nghi Sơn | 665 | ||
| 136 | 434 | Nam Bảo Hiểm | Nam Bảo Hiểm | Nam | Hà Tĩnh | 665 | ||
| 136 | 449 | Cao Tuấn Minh Hùng | Cao Hùng | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 461 | Võ Tá Ngọc | Tá Ngọc Đô Lương | Nam | Đô Lương | 665 | ||
| 136 | 470 | Hưng Thần Vũ | Hưng Thần Vũ | Nam | Diễn Châu | 665 | ||
| 136 | 474 | Nguyễn Hải Cường | Nguyễn Hải Cường | Nam | Diễn Châu | 665 | ||
| 136 | 479 | Nguyễn Cao Nghĩa | Nghĩa QS | Nam | Trường Quân Sự | 665 | Điểm vàng giải 3 | |
| 136 | 486 | Đinh Đức Anh | Đức Anh | Nam | CLB AE | 665 | ||
| 136 | 487 | Lê Khắc Ngọc | Ngọc Nghi Sơn | Nam | Nghi Sơn | 665 | ||
| 136 | 493 | Hải H83 | Hải H83 | Nam | H83 | 665 | ||
| 136 | 504 | Từ Thái | Thái Cảng | Nam | Cảng | 665 | ||
| 136 | 506 | Quang CA | Quang CA | Nam | 665 | |||
| 136 | 510 | Hoàng Bằng | Bằng Kim Phúc | Nam | Kim Phúc | 665 | Căn Cứ Giải 60 đôi | |
| 136 | 522 | Hải Cận | Hải Cận | Nam | 665 | |||
| 136 | 527 | Tùng Nguyễn | Tùng Đam Mê | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 528 | Phan Văn Sơn | Sơn Nghi Sơn | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 529 | Nguyễn Văn Tuấn | Tuấn Búa NST | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 530 | Ngọc 258 | Ngọc 258 | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 531 | Lê Khắc Ngọc | Ngọc Nghi Sơn | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 532 | Tuấn Trọc | Tuấn Trọc | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 533 | Đỗ Đình Nhã | Nhã NH Newstar | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 534 | Huỳnh Văn Thành | Thành NH Newstar | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 537 | Tùng SXD | Tùng SXD | Nam | Thanh Hóa | 665 | ||
| 136 | 554 | Ngọc Sáng HN | Ngọc Sáng HN | Nam | Hà Nội | 665 | ||
| 136 | 556 | Trần Tuấn Anh | Tuấn Anh Tần Số | Nam | Tần Số | 665 | ||
| 136 | 564 | Bùi Tuấn Anh | Tuấn Anh CA | Nam | Công An | 665 | Vô địch 1355 | |
| 136 | 581 | Nguyễn Tuấn Anh | Tuấn Anh TS92 | Nam | Tần Số | 665 | ||
| 136 | 582 | Linh Tân Kỳ | Linh Tân Kỳ | Nam | Tân Kỳ | 665 | ||
| 136 | 589 | Nguyễn Trung Hiếu | Hiếu Nam Đàn | Nam | Sông Lam Hà Nội | 665 | ||
| 136 | 590 | Hải Hạ Long | Hải Hạ Long | Nam | Sông Lam Hà Nội | 665 | ||
| 136 | 593 | Văn Cảnh | Văn Cảnh | Nam | TNMB | 665 | ||
| 215 | 1 | Trần Trung | Trung Nghi Lộc | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 660 | 655 | Trưởng Ban Giải Veston Cường Tây |
| 215 | 5 | Cao Trọng Khánh | Khánh Gỗ | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 9 | Trần Hiếu | Hiếu Gà Nướng | Nam | 660 | |||
| 215 | 10 | Tiệp CA | Tiệp CA | Nam | All Star | 660 | ||
| 215 | 16 | Bùi Thái Mai | Thái Mai Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 20 | Bùi Thái Đức | Đức Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 22 | Bùi Quốc Tuấn | Tuấn Sở Xây Dựng | Nam | TLT STAR | 660 | ||
| 215 | 23 | Trần Hoàng | Hoàng Sở Xây Dựng | Nam | TLT STAR | 660 | ||
| 215 | 30 | Trung Kiên | A Kiên QK4 | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 660 | ||
| 215 | 31 | Lê Văn Thái | A Thái QK5 | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 660 | ||
| 215 | 33 | Võ Văn Đăng | Thầy Đăng | Nam | Viện 4 | 660 | ||
| 215 | 34 | Quốc Thịnh | Quốc Thịnh | Nam | 660 | |||
| 215 | 35 | Lê Kim Ngọc | Lê Ngọc | Nam | All Star | 660 | Chấn thương nhưng đã tập luyện lại | |
| 215 | 39 | Nguyễn Tiến Ngọc | Tiến Ngọc | Nam | Sao | 660 | ||
| 215 | 40 | Cao Nguyên Hùng | Cao Hùng | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 46 | Đậu Khắc Lễ | A Lễ Sông Lam | Nam | Báo Chí | 660 | ||
| 215 | 47 | Mai Văn Linh | Linh Cầu Rầm | Nam | Cầu Rầm | 660 | ||
| 215 | 54 | Nguyễn Xuân Thành | Xuân Thành | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | ||
| 215 | 63 | Phan Đình Thắng | Thắng Sở Xây Dựng | Nam | TLT STAR | 660 | ||
| 215 | 65 | Văn Xuân Lâm | Xuân Lâm V4 | Nam | Trường Nghề 4 | 660 | ||
| 215 | 66 | Nguyễn Đoàn | Đoàn Daikin | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 67 | Nguyễn Văn Tiến | Tiến Phong Toàn | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 68 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Ngọc Tuấn | Nam | Báo Chí | 660 | ||
| 215 | 70 | Thái Nean | Thái Nean | Nam | 660 | |||
| 215 | 75 | Nguyễn Phùng Sơn | Phùng Sơn | Nam | Thanh Chương | 660 | ||
| 215 | 76 | Dũng Biên Phòng | Dũng Biên Phòng | Nam | 660 | Trùng tên | ||
| 215 | 77 | Lưu Hoài Nam | Nam Điện Lực | Nam | Action Now | 660 | ||
| 215 | 79 | Nguyễn Văn Thành | Thành Beer | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | Vô địch 1325 (1) | |
| 215 | 80 | Văn Đình Hải | Hải Tọng | Nam | Thanh Chương | 660 | ||
| 215 | 85 | Hoàng Công | Hoàng Công | Nam | Thành Vinh | 660 | Vô Địch 1325(3) 1350 (5) | |
| 215 | 87 | Nguyễn Cao Cường | Cường NKC | Nam | Action Now | 660 | Vô địch 1325(6) | |
| 215 | 89 | Hoàng J | Hoàng J | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 96 | Trần Duy Huyền | Huyến Ken | Nam | 660 | Vô địch 1325 (2) | ||
| 215 | 99 | Nguyễn Công Hiểu | Hiểu Xoăn | Nam | Thành Vinh | 660 | ||
| 215 | 102 | Thịnh Elehome | Thịnh 98 | Nam | Thành Vinh | 660 | ||
| 215 | 110 | Phạm Bá Cường | Cường CR | Nam | Cầu Rầm | 660 | ||
| 215 | 113 | Trần Thịnh | Thịnh Đại Phát | Nam | Cửa Hội | 660 | ||
| 215 | 115 | Nguyễn Đình Trung | Đình Trung | Nam | Cửa Lò | 660 | ||
| 215 | 125 | Nguyễn Việt Phú | Phú Tuệ Đức | Nam | Đầu Máy Vinh | 660 | ||
| 215 | 132 | Hoàng Văn Cường | Hoàng Cường | Nam | Đô Lương | 660 | ||
| 215 | 134 | Mai Văn Ninh | Mai Ninh | Nam | Cầu Rầm | 660 | ||
| 215 | 135 | Hồ Minh Tân | Minh Tân | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 136 | Trần Văn Khôi | Trần Văn Khôi | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | ||
| 215 | 137 | Phan Thanh Hải | Hải | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | ||
| 215 | 138 | Đồng Xuân Trà | Trà Nghi Xuân | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | ||
| 215 | 145 | Nguyễn Văn Nam | A Nam Cảng | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 660 | ||
| 215 | 146 | Nguyễn Tiến Dũng | Dũng Nghi Vạn | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 660 | ||
| 215 | 147 | Trần Công Hùng | Hùng Viva | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 660 | ||
| 215 | 148 | Nguyễn Thạc Đức | A Đức Điện Lực | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 660 | ||
| 215 | 160 | Xuân Toàn | Xuân Toàn | Nam | Ô tô | 660 | ||
| 215 | 166 | Nguyễn Việt Dũng | Dũng Gold | Nam | Silver | 660 | ||
| 215 | 167 | Nguyễn Linh | Linh Lee | Nam | Silver | 660 | ||
| 215 | 170 | Trần Ngọc Dũng | Dũng Thaco | Nam | Thaco | 660 | ||
| 215 | 171 | Phan Đình Hiệp | Hiệp Thaco | Nam | Thaco | 660 | ||
| 215 | 175 | Trần Duy Trường | Duy Trường | Nam | Thanh Chương | 660 | ||
| 215 | 180 | Nguyễn Anh Tuấn | Tuấn TN4 | Nam | Tần Số | 660 | ||
| 215 | 181 | Phạm Văn Công | Công Trường Nghề 4 | Nam | Trường Nghề 4 | 660 | ||
| 215 | 182 | Nguyễn Quảng | Quảng Đô Lương | Nam | Trường Nghề 4 | 660 | ||
| 215 | 185 | Lê Xuân Định | Định | Nam | Trường Quân Sự | 660 | ||
| 215 | 199 | Tạ Đình Chinh | Chinh QK4 | Nam | QK4 | 660 | ||
| 215 | 201 | Tân Thủy Điện | Tân Thủy Điện | Nam | 660 | |||
| 215 | 202 | Công Nam Đàn | Công Nam Đàn | Nam | 660 | |||
| 215 | 203 | Kiên Sao Vàng | Kiên Sao Vàng | Nam | 660 | |||
| 215 | 204 | Trần Anh Lâm | Lâm Bank | Nam | Thành Vinh | 660 | ||
| 215 | 205 | Nguyễn Văn Đình | Cao Đình | Nam | 660 | |||
| 215 | 206 | Hoàng Tuấn Anh | Tuấn Anh Trọng Tài | Nam | 660 | |||
| 215 | 207 | Chế Dũng | A Dũng Cảng | Nam | 660 | |||
| 215 | 308 | Trần Văn Khôi | Trần Văn Khôi | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | ||
| 215 | 312 | Đinh Sỹ Trí Hoàng | Đinh Sỹ Trí Hoàng | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | ||
| 215 | 313 | Nguyễn Đình Đông | Nguyễn Đình Đông | Nam | Hồng Lĩnh | 660 | ||
| 215 | 320 | Anh Văn | Anh Văn | Nam | Đường Sắt | 660 | ||
| 215 | 323 | Nguyễn Minh Thước | Thầy Thước ĐHV | Nam | 660 | |||
| 215 | 324 | Quân ĐHV | Quân ĐHV | Nam | 660 | |||
| 215 | 332 | Minh Trí | Minh Trí | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 334 | Đinh Tiến Dũng | Dũng Tay Trái | Nam | Diễn Châu | 660 | Vô địch 1325 (5) | |
| 215 | 343 | Huy Thắng | Thắng Cảng | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 344 | Long ĐHV | Long ĐHV | Nam | 660 | |||
| 215 | 363 | Trần Việt Đức | Việt Đức | Nam | Quỳnh Lưu | 660 | ||
| 215 | 384 | Thái Hoàng | Hoàng BIDV | Nam | Đô Lương | 660 | ||
| 215 | 386 | Phạm Văn Thu | Phạm Văn Thu | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 391 | Cao Đức Tuấn | Cao Đức Tuấn | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 409 | Hà Trung Kiên | Kiên Hoàng Mai | Nam | Hoàng Mai | 660 | ||
| 215 | 412 | Trí Danh | Trí Danh | Nam | Diễn Châu | 660 | Chưa Xác Minh | |
| 215 | 413 | Lê Lợi | Lê Lợi | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 414 | Hồ Cảnh Kỳ | Kỳ Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 416 | Hoàng Tiến Dũng | Hoàng Tiến Dũng | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 417 | Hoàng Văn Quyết | Hoàng Văn Quyết | Nam | Diễn Châu | 660 | Chưa Xác Minh | |
| 215 | 423 | Trần Quý Phượng | Trần Quý Phượng | Nam | Quỳnh Lưu | 660 | ||
| 215 | 424 | Thái Dũng | Dũng Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 660 | ||
| 215 | 430 | Lê Ánh Dương | Dương Nghi Sơn | Nam | Nghi Sơn | 660 | ||
| 215 | 447 | Nguyễn Mạnh Cường | Nguyễn Mạnh Cường | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 456 | Trần Anh Tuấn | Tuấn 36 | Nam | Thanh Hóa | 660 | Giải Nhì | |
| 215 | 457 | Hoàng Văn Đại | MC Hoàng Đại | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 466 | Bùi Thái Tuấn | Bùi Thái Tuấn | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 469 | Xuân Khánh | Khánh Thanh Chương | Nam | Thanh Chương | 660 | ||
| 215 | 472 | Đậu Ngọc Kiên | Đậu Ngọc Kiên | Nam | Diễn Châu | 660 | ||
| 215 | 480 | Nguyễn Thanh Tuấn | Tuấn Nam Đàn | Nam | Trường Quân Sự | 660 | ||
| 215 | 481 | Phan Minh Quân | Quân Visitec | Nam | Visitec | 660 | Chưa Xác Minh | |
| 215 | 482 | Nguyễn Công Long | Long ĐHV | Nam | Đại Học Vinh | 660 | ||
| 215 | 483 | Nguyễn Viết Kỳ | A Kỳ Đầu Máy | Nam | Đầu Máy Vinh | 660 | ||
| 215 | 491 | Hùng Tóc Dài | Hùng Tóc Dài | Nam | Thành Vinh | 660 | ||
| 215 | 492 | Lê Đức Dũng | Dũng 489 | Nam | 489 | 660 | ||
| 215 | 494 | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo | Nam | Kim Thành Huy | 660 | ||
| 215 | 497 | Nguyễn Văn Thanh | Thanh TC | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 498 | Tạ Quang Việt | Việt Sacombank | Nam | Đầu Máy Vinh | 660 | ||
| 215 | 499 | Đỗ Thế Trung | Trung Nghi Sơn | Nam | Nghi Sơn | 660 | Chưa Xác Minh | |
| 215 | 500 | Ngọc Thành | Thành Nghi Sơn | Nam | Nghi Sơn | 660 | Chưa Xác Minh | |
| 215 | 501 | Ngô Tuấn Anh | Ngô Tuấn Anh | Nam | Quỳnh Lưu | 660 | Chưa Xác Minh | |
| 215 | 502 | Nguyễn Đình Hiếu | Hiếu Kim Phúc | Nam | Kim Phúc | 660 | ||
| 215 | 507 | Võ Thanh Tuấn | Võ Thanh Tuấn | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 508 | Nguyễn Việt Cường | Nguyễn Việt Cường | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 517 | Phạm Ngọc Ân | Ân Tần Số | Nam | 660 | |||
| 215 | 521 | Lê Khắc Lộc | Lộc XD | Nam | 660 | |||
| 215 | 523 | Phan Minh Cường | Cường Visitec | Nam | Visitec | 660 | Chưa Xác Minh | |
| 215 | 535 | Mỵ Duy Thành | Thanh XD Đam Mê | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 536 | Quân 258 | Quân 258 | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 538 | Đỗ Minh Chính | Chính Đông Bắc Gia | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 539 | Nguyễn Văn Thành | Thành Đông Bắc Gia | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 551 | Khánh CTX Nga Sơn | Khánh CTX Nga Sơn | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 552 | Trung Ruồi | Trung Ruồi | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 559 | Trần Đức | Đức Vinaconex | Nam | Vinaconex | 660 | ||
| 215 | 561 | A Thắng Thanh | A Thắng Thanh | Nam | Hà Huy Tập | 660 | ||
| 215 | 574 | Võ Minh Đức | Võ Minh Đức | Nam | Quỳnh Lưu | 660 | Giải 3 LĐ | |
| 215 | 579 | Nguyễn Văn Minh | Minh 36 | Nam | Thanh Hóa | 660 | ||
| 215 | 583 | Kỳ Rubi | Kỳ Rubi | Nam | Hà Tĩnh | 660 | ||
| 215 | 585 | Cường Vận Chuyển | Cường Vận Chuyển | Nam | TNMB | 660 | ||
| 215 | 587 | Nguyễn Thành | Thành Tân Nam | Nam | Anh em | 660 | ||
| 215 | 592 | Thành Thợ Săn | Thành Thợ Săn | Nam | Báo Chí | 660 | ||
| 215 | 596 | Trần Văn Test02 | Test Nick 02 | Nữ | Báo Chí | 660 | ||
| 215 | 601 | Test 2 | Bông | Nam | 660 | |||
| 345 | 11 | Quảng Lượng | Lượng Biên Phòng | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 25 | Hồ Cầu | Hồ Cầu | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 27 | Nguyễn Thị Thủy | C Thủy SL | Nữ | 655 | |||
| 345 | 38 | Bùi Duyên | Bùi Duyên | Nữ | 655 | Vô địch 1325 Mùa 4 | ||
| 345 | 48 | Phan Văn Diệu | Diệu V4 | Nam | Viện 4 | 655 | ||
| 345 | 53 | Nguyễn Mạnh Tú | Tú Lâm | Nam | 655 | |||
| 345 | 55 | Nguyễn Huy Dũng | Nguyễn Huy Dũng | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 59 | Hoàng Hiền | Hoàng Hiền Autogreen | Nam | Ô tô | 655 | Căn Cứ Giải 60 đôi | |
| 345 | 61 | Nguyễn Văn Giang | Giang Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 78 | Hào Action now | Hào Action now | Nam | Action Now | 655 | ||
| 345 | 90 | Hồ Trọng Cường | Cường Kim Phúc | Nam | Hà Huy Tập | 655 | Đánh Giá Lại | |
| 345 | 94 | Nguyễn Văn Hiền | Hiền Chuyền Nam Đàn | Nam | Nam Đàn | 655 | ||
| 345 | 100 | Nguyễn Văn Hùng | Hùng Cầu Rầm | Nam | Thành Vinh | 655 | ||
| 345 | 103 | Hùng Action Now | Hùng Action Now | Nam | Action Now | 655 | ||
| 345 | 104 | Minh | Minh | Nam | Auto Thăng Long | 655 | ||
| 345 | 107 | Trần Công | Công Báo Chí | Nam | Báo Chí | 655 | ||
| 345 | 108 | Lê Quyết | Quyết Trâu Bạc | Nam | Báo Chí | 655 | ||
| 345 | 111 | Bùi Xuân Hiệp | Hiệp Moto | Nam | Thành Vinh | 655 | ||
| 345 | 112 | Mai Văn An | Anh An | Nam | Cầu Rầm | 655 | ||
| 345 | 117 | Nguyễn Đình Sơn | A Sơn | Nam | Damiphar | 655 | Vô địch 1330 | |
| 345 | 118 | Dương Trọng Minh | Minh Võ | Nam | Damiphar | 655 | ||
| 345 | 133 | Lê Đình Hồng | Bác Hồng | Nam | Đô Lương | 655 | ||
| 345 | 139 | Hồ Viết Hùng | Hồ Viết Hùng | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 140 | Bùi Xuân Anh | Bùi Xuân Anh | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 141 | Lê Quốc Khuyến | Khuyến ACB | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 143 | Hoàng Đình Quyền | Quyền | Nam | HQC | 655 | ||
| 345 | 149 | Nguyễn Ngọc Chiến | A Chiến | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 655 | ||
| 345 | 150 | Lê Tiến Dũng | A Dũng QK4 | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 655 | ||
| 345 | 151 | Quý Nông Nghiệp | Quý Nông Nghiệp | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 655 | ||
| 345 | 152 | Hiếu Đông Nam | Hiếu Đông Nam | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 655 | ||
| 345 | 153 | Hoàng Viết Linh | Linh Hải Quân | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 655 | ||
| 345 | 154 | Nguyễn Hữu Nghĩa | A Nghĩa | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 655 | ||
| 345 | 155 | Nguyễn Hữu Hải | Hải Ban A | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 655 | ||
| 345 | 161 | Tùng | Tùng | Nam | Hà Huy Tập | 655 | ||
| 345 | 162 | Dương Công Hưng | Hưng Bé Bỏng | Nam | Reng | 655 | ||
| 345 | 168 | Bằng Nđ | Bằng Nđ | Nam | Vinaconex | 655 | ||
| 345 | 176 | Bác Thiện | Bác Thiện | Nam | Thanh Chương | 655 | ||
| 345 | 177 | Đặng Tuấn | Đặng Tuấn | Nam | Thanh Chương | 655 | ||
| 345 | 178 | Võ Hiếu | Võ Hiếu | Nam | Thanh Chương | 655 | ||
| 345 | 183 | Chương | Chương | Nam | Trường Nghề 4 | 655 | ||
| 345 | 186 | Ngô Sỹ Trọng | Trọng | Nam | Trường Quân Sự | 655 | ||
| 345 | 189 | Đậu Văn Thắng | Thắng AIA | Nam | Vinaconex | 655 | ||
| 345 | 208 | Dương Văn Dần | Dương Dần | Nam | 655 | |||
| 345 | 209 | Tùng Reng | Tùng Reng | Nam | 655 | |||
| 345 | 210 | Phạm Hữu Đăng | Đăng Visitec | Nam | 655 | |||
| 345 | 211 | Văn Tú 24h | Văn Tú 24h | Nam | 655 | |||
| 345 | 213 | Lê Thảo | Thảo Cắt Xẻo | Nam | 655 | |||
| 345 | 215 | Dũng Trường Nghề | Dũng Trường Nghề | Nam | Trường Nghề 4 | 655 | ||
| 345 | 216 | Hoàng Trung | Hoàng Trung | Nam | 655 | |||
| 345 | 217 | Huy Kim Cương | Huy Kim Cương | Nam | 655 | |||
| 345 | 218 | Nhật QR | Nhật QR | Nam | 655 | |||
| 345 | 219 | Đức TH | Đức TH | Nam | 655 | |||
| 345 | 220 | Cường Quỳnh Lưu | Cường Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 221 | Phạm Bá Hoàng | Bá Hoàng | Nam | 655 | |||
| 345 | 222 | Kiên Khói | Kiên Khói | Nam | 655 | |||
| 345 | 223 | Hùng Lead | Hùng Lead | Nam | 655 | |||
| 345 | 224 | A Thái Toà | A Thái Toà | Nam | 655 | |||
| 345 | 225 | Sỹ Tân | Sỹ Tân | Nam | 655 | |||
| 345 | 226 | Hoàng Quỳnh Lưu | Hoàng Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 227 | Hùng Action Now | Hùng Action Now | Nam | 655 | |||
| 345 | 247 | Phan Công | Công 389 | Nam | 655 | MIN | ||
| 345 | 261 | Thanh Phương | Thanh Phương | Nữ | 655 | |||
| 345 | 298 | Đoàn Quốc Chính | Đoàn Quốc Chính | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 299 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 305 | Nguyễn Tiến Duẩn | Nguyễn Tiến Duẩn | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 307 | Trần Xuân Đức | Trần Xuân Đức | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 310 | Phan Thanh Khoa | Phan Thanh Khoa | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 316 | Nguyễn Hồng Dũng | Nguyễn Hồng Dũng | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 317 | Lê Văn Thông | Lê Văn Thông | Nam | Hồng Lĩnh | 655 | ||
| 345 | 321 | Ngọc Tú | Ngọc Tú | Nam | Yên Thành | 655 | ||
| 345 | 322 | Nguyễn Trung Phong | Trung Phong | Nam | Yên Thành | 655 | ||
| 345 | 326 | Nguyễn Ngọc Hậu | Hậu Công An | Nam | 655 | |||
| 345 | 342 | Nguyễn Thế Hữu | Hữu Sao | Nam | Sao | 655 | ||
| 345 | 350 | A Hải Cửa Lò | A Hải Cửa Lò | Nam | 655 | |||
| 345 | 368 | Đậu Ngọc Hiệp | Hiệp BTF | Nam | BTF | 655 | ||
| 345 | 369 | Phạm Bá Trung | Trung Sỹ | Nam | Thanh Chương | 655 | ||
| 345 | 371 | Dũng Lài Yên Thành | Dũng Lài Yên Thành | Nam | Yên Thành | 655 | ||
| 345 | 372 | Hồ Đình Cường | Hồ Cường | Nam | Yên Thành | 655 | ||
| 345 | 373 | Nguyên Liều | Nguyên Liều | Nam | Yên Thành | 655 | ||
| 345 | 375 | Nguyễn Xuân Dinh | A Dinh Quỳnh Lưu | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 376 | Thầy Việt | Thầy Việt | Nam | Đại Học Vinh | 655 | ||
| 345 | 381 | Kim Cương | Cương Reng | Nam | Reng | 655 | Ck 1310 | |
| 345 | 383 | Nam Vân | Nam Vân | Nam | Đô Lương | 655 | ||
| 345 | 390 | Nguyễn Đức Hải | Hải Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 407 | Thắng Nem | Thắng Nem | Nam | Thanh Hóa | 655 | ||
| 345 | 408 | Phan Đình Trung | Phan Đình Trung | Nam | Diễn Châu | 655 | Trên 55 | |
| 345 | 410 | Nguyễn Tiến Dũng | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 411 | Hồ Ngọc Tài | Tài Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 415 | Phan Trung Ích | Phan Trung Ích | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 425 | Bùi Tuấn Anh | Bùi Tuấn Anh | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 428 | Hồ Cao Cường | Hồ Cao Cường | Nam | Quỳnh Lưu | 655 | ||
| 345 | 438 | Lê Quang Tú | Lê Quang Tú | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 441 | Bùi Thái Bình | Bình Vietin | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 442 | Nguyễn Minh Thông | Nguyễn Minh Thông | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 443 | Lương Thế Anh | Lương Thế Anh | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 453 | Nguyễn Công Đức | Đức KLC | Nam | Thanh Hóa | 655 | ||
| 345 | 462 | Thông Độ Xe | Thông Độ Xe | Nam | 655 | |||
| 345 | 467 | Trung Karaoke | Trung Karaoke | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 471 | Đăng Thanh Chương | Đăng Thanh Chương | Nam | Thanh Chương | 655 | ||
| 345 | 473 | Cao Văn Hiếu | Hiếu Diễn Châu | Nam | Diễn Châu | 655 | ||
| 345 | 489 | Trần Văn Long | Long Sư 324 | Nam | Sư 324 | 655 | Xét lại sau | |
| 345 | 505 | Nguyễn Thành Thủy | Thủy Cảng | Nam | Cảng | 655 | ||
| 345 | 513 | Nguyễn Cảnh Thỏa | Thỏa QS | Nam | 655 | Căn cứ theo 1310 | ||
| 345 | 540 | Ngọc Anh | Ngọc Anh Đam Mê | Nam | Thanh Hóa | 655 | ||
| 345 | 541 | Hoài Cathy 258 | Hoài Cathy 258 | Nam | Thanh Hóa | 655 | ||
| 345 | 542 | Tùng Newstar | Tùng Newstar | Nam | Thanh Hóa | 655 | ||
| 345 | 563 | Việt City View | Việt City View | Nam | Nghi Sơn | 655 | ||
| 345 | 566 | Hàm Hoàng | Hoàng Vinaconex | Nam | Vinaconex | 655 | ||
| 345 | 572 | Chung Tín Hiệu | Chung Tín Hiệu | Nam | Tín Hiệu | 655 | ||
| 345 | 577 | Thế Trung | Thế Trung | Nam | Taliban | 655 | ||
| 345 | 602 | Test | Thời Trang Gia Đinh | Nam | 655 | |||
| 456 | 3 | Cao Cự Thành | Cao Thành | Nam | Báo Chí | 650 | ||
| 456 | 13 | Chu Văn Truyền | Chu Văn Truyền | Nam | Hồng Lĩnh | 650 | ||
| 456 | 17 | Nguyễn T Thanh Thúy | Thúy Tài | Nữ | 650 | |||
| 456 | 28 | Hồ Thắng | Hồ Thắng | Nam | TMĐ | 650 | ||
| 456 | 43 | Nguyễn Xuân Lĩnh | Lĩnh Sẹo | Nam | Sài Gòn Kim Liên | 650 | ||
| 456 | 52 | Lê Thị Thùy Linh | Linh Quỳnh Lưu | Nữ | Quỳnh Lưu | 650 | ||
| 456 | 57 | Luân Silver | Luân Silver | Nam | Silver | 650 | ||
| 456 | 72 | Dũng Dudo | Dũng Dudo | Nam | 650 | |||
| 456 | 88 | Hoàng Đức Đàn | Hoàng Đàn | Nam | Hà Huy Tập | 650 | ||
| 456 | 92 | A Hồ | A Hồ | Nam | Sông Lam Hà Nội | 650 | ||
| 456 | 98 | Trần Thắng | Trần Thắng Marketing | Nam | 650 | |||
| 456 | 105 | Phúc | Phúc | Nam | Auto Thăng Long | 650 | ||
| 456 | 106 | Hoành | Hoành | Nam | Auto Thăng Long | 650 | ||
| 456 | 119 | A Hùng Văn Hóa | A Hùng Văn Hóa | Nam | Damiphar | 650 | ||
| 456 | 120 | A Tuất | A Tuất | Nam | Damiphar | 650 | ||
| 456 | 121 | Chung Ca | Chung Ca | Nam | Damiphar | 650 | ||
| 456 | 122 | Hải Béo | Hải Béo | Nam | Damiphar | 650 | ||
| 456 | 123 | Bình Báo | Bình Báo | Nam | Damiphar | 650 | ||
| 456 | 179 | Doãn Sơn | Doãn Sơn | Nam | Thanh Chương | 650 | ||
| 456 | 212 | Thành ĐHV | Thành ĐHV | Nam | 650 | |||
| 456 | 230 | Nam Báo | Nam Báo | Nam | 650 | |||
| 456 | 231 | Cường CA | Cường CA | Nam | 650 | |||
| 456 | 232 | Linh QL | Linh QL | Nam | 650 | |||
| 456 | 233 | Sự Land | Sự Land | Nam | 650 | |||
| 456 | 234 | Cao Quang | Cao Quang | Nam | 650 | |||
| 456 | 235 | Trung AZ | Trung AZ | Nam | 650 | |||
| 456 | 236 | Tuấn Trường Nghề 4 | Tuấn Trường Nghề 4 | Nam | 650 | |||
| 456 | 237 | Tuấn Sở KHCN | Tuấn Sở KHCN | Nam | 650 | |||
| 456 | 238 | Toàn Reng | Toàn Reng | Nam | 650 | |||
| 456 | 239 | Kim Long | Kim Long | Nam | 650 | |||
| 456 | 240 | Dũng Vinahome | Dũng Vinahome | Nam | 650 | |||
| 456 | 241 | Quyết Ford | Quyết Ford | Nam | 650 | |||
| 456 | 242 | Nam Sao Việt | Nam Sao Việt | Nam | 650 | |||
| 456 | 243 | Hải Vietin | Hải Vietin | Nam | 650 | |||
| 456 | 244 | Chính MTC | Chính MTC | Nam | 650 | |||
| 456 | 301 | Nguyễn Xuân Sơn | Nguyễn Xuân Sơn | Nam | Hồng Lĩnh | 650 | ||
| 456 | 309 | Phùng Đại Hoa | Phùng Đại Hoa | Nam | Hồng Lĩnh | 650 | ||
| 456 | 315 | Nguyễn Viết Khanh | Nguyễn Viết Khanh | Nam | Hồng Lĩnh | 650 | ||
| 456 | 335 | Võ Thanh Liêm | Thanh Liêm | Nam | 650 | |||
| 456 | 364 | Hoàng Trung Nhật | Nhật Bank | Nam | 650 | |||
| 456 | 397 | Đình Thi | Thi Thanh Hóa | Nam | Thanh Hóa | 650 | ||
| 456 | 405 | Trịnh Văn Báu | Trịnh Văn Báu | Nam | Diễn Châu | 650 | ||
| 456 | 406 | Nguyễn Văn Vinh | Nguyễn Văn Vinh | Nam | Diễn Châu | 650 | ||
| 456 | 440 | Dương Trung Bảo | Dương Trung Bảo | Nam | Quỳnh Lưu | 650 | ||
| 456 | 445 | Lê Mạnh Linh | Linh Quảng Cáo | Nam | Anh Sơn | 650 | Căn cứ theo 1310 | |
| 456 | 459 | Hải Bánh | Hải Bánh | Nam | Thanh Hóa | 650 | ||
| 456 | 477 | Ngô Tịnh | Tịnh Action Now | Nam | Action Now | 650 | ||
| 456 | 485 | Quyền Vũ | Quyền Vũ | Nam | 650 | |||
| 456 | 511 | Tiến Hùng | Hùng Đô Lương | Nam | Đô Lương | 650 | Căn cứ theo 1310 | |
| 456 | 515 | Phan Lam Sơn | Bác Sơn | Nam | Hà Tĩnh | 650 | ||
| 456 | 516 | Xuân Hoàng ACB | Xuân Hoàng ACB | Nam | Hà Tĩnh | 650 | ||
| 456 | 525 | Đình An | Đình An | Nam | Quỳnh Lưu | 650 | ||
| 456 | 543 | Bùi Nam Kiên | Kiên Điện Máy | Nam | Thanh Hóa | 650 | ||
| 456 | 544 | Hoàng Đức | Đức NH Newstar | Nam | Thanh Hóa | 650 | ||
| 456 | 545 | Nguyễn Hữu Tuân | Tuân Honda | Nam | Thanh Hóa | 650 | ||
| 456 | 546 | Văn 258 | Văn 258 | Nam | Thanh Hóa | 650 | ||
| 456 | 547 | Linh 258 | Linh 258 | Nam | Thanh Hóa | 650 | ||
| 456 | 576 | Diện Action Now | Diện Action Now | Nam | Action Now | 650 | ||
| 456 | 584 | Hoàng Anh Minh | Minh Voi | Nam | Sông Lam Hà Nội | 650 | ||
| 456 | 604 | Test12 | Linh Lùn | Nữ | 650 | |||
| 456 | 605 | Test13 | Tâm Lùn | Nam | 650 | |||
| 456 | 606 | Test | Na Na | Nữ | 650 | |||
| 456 | 610 | Test15 | Tesst | Nam | 650 | |||
| 456 | 611 | Test 21 | Test | Nam | 650 | |||
| 456 | 613 | Téwt | Test67 | Nam | 650 | |||
| 456 | 616 | Test152 | Tesst12 | Nam | 650 | |||
| 456 | 618 | Téwt4 | Test674 | Nam | 650 | |||
| 523 | 44 | A Trọng TMĐ | A Trọng TMĐ | Nam | TMĐ | 645 | ||
| 523 | 124 | A Hòa Nghi Xá | A Hòa Nghi Xá | Nam | Damiphar | 645 | ||
| 523 | 142 | Lê Hải Quân | Tony Lê | Nam | Hồng Lĩnh | 645 | ||
| 523 | 156 | A Thìn | A Thìn | Nam | Huyện đội Nghi Lộc | 645 | ||
| 523 | 229 | Sáng Du Lịch | Sáng Du Lịch | Nam | 645 | |||
| 523 | 245 | Bình Gold | Bình Gold | Nam | 645 | |||
| 523 | 246 | A Linh KHCN | A Linh KHCN | Nam | 645 | |||
| 523 | 248 | Thiên Thảo | Thiên Thảo | Nam | 645 | |||
| 523 | 249 | Lực Tâm Khôi | Lực Tâm Khôi | Nam | 645 | |||
| 523 | 250 | Vũ Báo | Vũ Báo | Nam | 645 | |||
| 523 | 251 | Hoàng Đình Mạnh | Mạnh Trọng Tài | Nam | 645 | |||
| 523 | 252 | A Trung Địa Chính | A Trung Địa Chính | Nam | 645 | |||
| 523 | 253 | Phúc Gạch | Phúc Gạch | Nam | 645 | |||
| 523 | 254 | Tuấn Lào | Tuấn Lào | Nam | 645 | |||
| 523 | 255 | A Trường Cảng | A Trường Cảng | Nam | 645 | |||
| 523 | 258 | Kiên Rainbow | Kiên Rainbow | Nam | 645 | |||
| 523 | 259 | Thông Reng | Thông Reng | Nam | Reng | 645 | ||
| 523 | 260 | A Bình Nghi Lâm | A Bình Nghi Lâm | Nam | 645 | |||
| 523 | 262 | Hiền DC | Hiền DC | Nữ | 645 | |||
| 523 | 263 | Phượng QL | Phượng QL | Nữ | 645 | |||
| 523 | 264 | Trần Thị Cúc | Cúc QB | Nữ | Quảng Bình | 645 | ||
| 523 | 265 | Hòa Bamboo | Hòa Bamboo | Nữ | 645 | |||
| 523 | 268 | Kim Chi ĐHV | Kim Chi ĐHV | Nữ | 645 | |||
| 523 | 304 | Trần Công Hào | Trần Công Hào | Nam | Hồng Lĩnh | 645 | ||
| 523 | 404 | Anh Thức | Anh Thức | Nam | Diễn Châu | 645 | ||
| 523 | 427 | Hồ Hữu Nguyên | Nguyên QL | Nam | Quỳnh Lưu | 645 | ||
| 523 | 519 | Phan Tài | Tài Action Now | Nam | Action Now | 645 | ||
| 523 | 548 | Mai Xuân Hà | Hà Newstar | Nam | Thanh Hóa | 645 | ||
| 523 | 608 | Tests | Phú Ngọc | Nam | 645 | |||
| 552 | 15 | Phạm Kim Chi | Kim Chi Spa | Nữ | 640 | MIN | ||
| 552 | 116 | Võ Thị Bé | Bé Cute | Nữ | Cửa Lò | 640 | ||
| 552 | 256 | Ngọc Hùng | Ngọc Hùng | Nam | 640 | |||
| 552 | 257 | Thông Báo | Thông Báo | Nam | 640 | |||
| 552 | 267 | Lộc | Lộc | Nữ | 640 | |||
| 552 | 274 | Trà My | Trà My | Nữ | 640 | |||
| 552 | 341 | Thầy Quý | Thầy Quý | Nam | Thanh Chương | 640 | ||
| 552 | 380 | Võ Duy Tùng | Võ Duy Tùng | Nam | Quỳnh Lưu | 640 | ||
| 552 | 426 | Hồ Trụ | Hồ Trụ | Nam | Quỳnh Lưu | 640 | ||
| 552 | 609 | Test | Nha Khao | Nam | 640 | |||
| 552 | 612 | Test 123 | Test123 | Nam | 640 | |||
| 563 | 74 | Bùi Khánh Ly | Doanh Doanh | Nữ | 635 | |||
| 563 | 266 | Trần Thu Hiền | Monica | Nữ | 635 | |||
| 563 | 270 | Nguyễn T Thanh Thư | Anh Thư | Nữ | 635 | |||
| 563 | 272 | Lê Thị Thanh Huyền | Huyền QB | Nữ | Quảng Bình | 635 | ||
| 563 | 275 | Thương Thùy | Thương Thùy | Nữ | 635 | |||
| 563 | 276 | Loan | Loan | Nữ | 635 | |||
| 563 | 278 | Bùi Nhung | Bùi Nhung | Nữ | 635 | |||
| 563 | 280 | Uyên | Uyên | Nữ | 635 | |||
| 563 | 281 | Hương QB | Hương QB | Nữ | 635 | |||
| 563 | 403 | Nguyễn Thị Soa | Nguyễn Thị Soa | Nữ | Diễn Châu | 635 | ||
| 573 | 41 | Võ Thị Vân Anh | Vân Anh Diễn Châu | Nữ | Diễn Châu | 630 | ||
| 573 | 173 | Võ Dung | Võ Dung | Nam | 630 | |||
| 573 | 269 | Cô Hương ĐHV | Cô Hương ĐHV | Nữ | 630 | |||
| 573 | 271 | Lê Thị Tuyết Hạnh | Mimi37 | Nữ | 630 | |||
| 573 | 273 | Lê Quỳnh | Lê Quỳnh | Nữ | 630 | |||
| 573 | 277 | Vân MTC | Vân MTC | Nữ | 630 | |||
| 573 | 279 | Chị Thủy CL | Chị Thủy CL | Nữ | 630 | |||
| 573 | 282 | Nguyễn Khánh Hương | Hương Jenni | Nữ | 630 | |||
| 573 | 283 | Hải Yến | Hải Yến | Nữ | 630 | |||
| 573 | 284 | Hoàng Hạnh | Hoàng Hạnh | Nữ | 630 | |||
| 573 | 285 | Trần Hà | Hà Quỳnh Lưu | Nữ | Quỳnh Lưu | 630 | ||
| 573 | 286 | Thương | Thương | Nữ | 630 | |||
| 573 | 287 | Oanh | Oanh | Nữ | 630 | |||
| 573 | 288 | Thơ ĐHV | Thơ ĐHV | Nữ | 630 | |||
| 573 | 289 | Hồng QL | Hồng QL | Nữ | 630 | |||
| 573 | 603 | Test11 | Diễm Nguyễn | Nữ | 630 | |||
| 573 | 614 | Test | Nha Kha | Nam | 630 | |||
| 573 | 615 | Test 213 | Test | Nam | 630 | |||
| 573 | 617 | Test 1233 | Test1234 | Nam | 630 | |||
| 592 | 290 | Hằng | Hằng | Nữ | 625 | |||
| 592 | 291 | Nguyệt Hiệp | Nguyệt Hiệp | Nữ | 625 | |||
| 592 | 292 | Bạch Linh | Bạch Linh | Nữ | 625 |
